raw wool

raw wool

A shepherd shears raw wool from a sheep in the spring.

Định nghĩa

Danh từ:
- Len thô, len chưa qua chế biến: "raw wool" lentrạng thái tự nhiên, chưa được tinh chế hoặc xử lý. thường còn chứa các tạp chất như dầu mỡ, bụi bẩn, lông cừu chưa được làm sạch hoặc kéo sợi.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân đã bán len thô trực tiếp cho nhà máy dệt.)
  • (Len thô phải được giặt chải trước khi có thể kéo thành sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raw wool in its natural state": lentrạng thái tự nhiên, chưa qua bất kỳ quy trình xử lý nào. (Triển lãm trưng bày len thôtrạng thái tự nhiên để cho thấy kết cấu ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wool (n): len, lông cừu đã qua chế biến hoặc chưa. (Chiếc áo len này được làm từ len nguyên chất.)
  • Raw material (n): nguyên liệu thô, chưa qua chế biến. (Bông một nguyên liệu thô cho ngành dệt may.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed wool: len chưa qua xử lý. (Len chưa qua xử lý thường được bán với giá thấp hơn.)
  • Greasy wool: len còn dầu mỡ (loại len thô chưa được giặt sạch). (Len còn dầu mỡ chứa lanolin, được dùng trong mỹ phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "raw wool". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Process (v): xử lý, chế biến.
      The factory processes raw wool into yarn. (Nhà máy xử lý len thô thành sợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Raw as wool: (thành ngữ hiếm) mộc mạc, thô sơ, chưa trau chuốt. (Cách cư xử của anh ấy thô sơ như len thô, nhưng trái tim anh ấy tốt bụng.)